Phản ứng với thông báo điện thoại thành thói quen thế nào?
- Thông báo trở thành tín hiệu kích hoạt hành vi kiểm tra
- Phần thưởng sau mỗi lần kiểm tra củng cố chuỗi phản ứng
- Việc không biết thông báo chứa gì làm kỳ vọng khó biến mất
- Lặp lại làm hành động ngày càng ít cần quyết định có ý thức
- Thông báo còn giành sự chú ý trước khi người dùng cầm điện thoại
- Thói quen có thể lan từ thông báo thật sang việc tự kiểm tra điện thoại
- Phản ứng nhanh không đồng nghĩa với “nghiện điện thoại”
Điểm quan trọng là kết quả không cần lúc nào cũng đặc biệt hấp dẫn. Có lúc đó là tin nhắn quan trọng, có lúc chỉ là quảng cáo; có khi là một lượt thích, một email công việc hoặc nội dung hoàn toàn không đáng chú ý. Chính việc không biết trước mình sẽ nhận được gì khiến thông báo có khả năng duy trì sự chờ đợi.
Qua nhiều lần lặp lại trong những bối cảnh tương tự, việc kiểm tra điện thoại ngày càng ít phụ thuộc vào một quyết định có chủ ý. Âm thanh, rung, biểu tượng trên màn hình hoặc thậm chí hoàn cảnh thường gắn với việc dùng điện thoại có thể trở thành cue kích hoạt hành động quen thuộc. Các nghiên cứu về sử dụng smartphone mô tả hành vi kiểm tra máy theo thói quen là hành vi lặp lại có thể diễn ra với rất ít suy nghĩ có ý thức.
Thông báo trở thành tín hiệu kích hoạt hành vi kiểm tra
Bước đầu tiên của quá trình hình thành thói quen là một tín hiệu xuất hiện đủ ổn định để dự báo rằng một hành động nhất định có thể mang lại kết quả.
Với điện thoại, tín hiệu đó có thể là:
· Âm báo
· Rung
· Màn hình sáng
· Biểu tượng số lượng thông báo
· Banner xuất hiện trên màn hình
· Đồng hồ thông minh rung khi điện thoại nhận tin
Ban đầu, người dùng vẫn phải diễn giải tín hiệu: “Có tin nhắn, mình nên xem.” Nhưng khi cùng một chuỗi xảy ra hàng trăm hoặc hàng nghìn lần, khâu cân nhắc có thể bị rút ngắn. Tín hiệu bắt đầu gợi ra hành động trực tiếp hơn: điện thoại rung thì tay tìm điện thoại.
Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy các cue liên quan đến smartphone có thể kích hoạt những phản ứng sử dụng mang tính thói quen, và phản ứng này thay đổi khi cue bị loại bỏ hoặc khi người dùng trở nên ý thức hơn về hành vi của mình.
Thông báo vì vậy không chỉ truyền thông tin. Trong quá trình học hành vi, nó còn có thể trở thành tín hiệu dự báo rằng việc kiểm tra điện thoại có khả năng đem lại một kết quả đáng quan tâm.

Phần thưởng sau mỗi lần kiểm tra củng cố chuỗi phản ứng
Một thói quen khó hình thành chỉ bằng việc lặp lại một cử động vô nghĩa. Hành vi được củng cố mạnh hơn khi việc thực hiện nó từng đem lại kết quả có giá trị.
Sau khi mở một thông báo, người dùng có thể nhận được nhiều loại kết quả:
· Một người quan trọng vừa nhắn tin
· Một phản hồi đang chờ đợi
· Một lượt thích hoặc bình luận
· Tin tức mới
· Email công việc cần xử lý
· Một nội dung giải trí thú vị
· Cảm giác đã giải quyết được sự tò mò về thứ vừa xuất hiện
Không phải mọi kết quả đều mang giá trị giống nhau. Tuy nhiên, chỉ cần một số lần kiểm tra đem lại thứ đủ đáng chú ý, hành động kiểm tra đã có lý do để tiếp tục được lặp lại.
Về mặt học tập hành vi, điều được củng cố không nhất thiết là “thích điện thoại”. Quan hệ được học cụ thể hơn:
Có tín hiệu → kiểm tra → đôi khi nhận được thứ có giá trị.
Khi mối liên hệ đó được lặp lại nhiều lần trong cùng loại bối cảnh, phản ứng có thể dần chuyển từ hành động hướng tới mục tiêu sang phản ứng được cue kích hoạt.
Việc không biết thông báo chứa gì làm kỳ vọng khó biến mất
Một đặc điểm quan trọng của thông báo điện thoại là kết quả không thể dự đoán chính xác trước khi kiểm tra.
Cùng một tiếng báo có thể dẫn tới:
· Một tin nhắn rất quan trọng
· Một tin nhắn bình thường
· Một phản hồi xã hội tích cực
· Một thông tin mới
· Một thông báo ứng dụng không đáng quan tâm
Do đó, trước khi mở điện thoại, người dùng thường chỉ biết rằng có thể có thứ đáng xem.
Các mô hình về hành vi smartphone đã đề xuất rằng lịch thông báo gián đoạn như vậy có thể làm tăng sự mong đợi đối với phần thưởng xã hội và duy trì xu hướng theo dõi thiết bị.
Điều này không có nghĩa mỗi thông báo hoạt động như một “phần thưởng” mạnh hay mọi người đều phản ứng giống nhau. Giá trị phụ thuộc vào nội dung, người gửi, bối cảnh và nhu cầu của từng cá nhân. Nhưng sự không chắc chắn tạo ra một lý do rất đơn giản để kiểm tra:
“Biết đâu lần này có điều quan trọng.”
Vì vậy, ngay cả nhiều thông báo vô nghĩa cũng không nhất thiết xóa ngay thói quen nếu trước đó một số lần kiểm tra từng đem lại kết quả có giá trị.
Lặp lại làm hành động ngày càng ít cần quyết định có ý thức
Điểm phân biệt một hành vi thường xuyên với một thói quen nằm ở mức độ nó phụ thuộc vào quyết định tại thời điểm hành động.
Một người có thể chủ động kiểm tra điện thoại vì đang chờ cuộc gọi. Đây chưa nhất thiết là phản ứng theo thói quen.
Ngược lại, nếu vừa nghe rung đã mở máy rồi sau đó mới nhận ra mình vừa làm gì, hành động đã mang nhiều đặc điểm của phản ứng tự động hơn.
Nghiên cứu về hành vi smartphone phân biệt hành vi sử dụng mang tính thói quen với các dạng sử dụng có tính cưỡng bức hoặc gây vấn đề: hành vi thói quen có thể bao gồm việc tự động kiểm tra smartphone mà không cần một chỉ dẫn có ý thức rõ ràng.
Quá trình này không xảy ra sau một số lần lặp cố định cho tất cả mọi người. Tốc độ hình thành phụ thuộc vào mức độ thường xuyên của cue, tính ổn định của hoàn cảnh, giá trị của kết quả và mức độ nhất quán giữa tín hiệu với hành động.
Càng nhiều lần người dùng phản ứng giống nhau trước cùng loại cue, môi trường càng có nhiều cơ hội “gọi” hành vi đó ra mà không cần một quyết định mới.
Thông báo còn giành sự chú ý trước khi người dùng cầm điện thoại
Một thông báo không nhất thiết phải khiến người dùng mở máy mới tạo ra tác động.
Bản thân tín hiệu thông báo đã có khả năng làm chuyển hướng chú ý. Nghiên cứu về nhận thức cho thấy notification từ smartphone có thể ảnh hưởng đến quá trình chú ý và kiểm soát nhận thức; tổng quan nghiên cứu cũng ghi nhận bằng chứng rằng notification có thể làm gián đoạn hiệu suất trong nhiệm vụ đòi hỏi chú ý ngay cả khi người dùng không chủ động sử dụng điện thoại.
Điều này tạo ra hai tầng phản ứng khác nhau:
Phản ứng định hướng
Âm thanh hoặc rung khiến sự chú ý dịch về phía điện thoại: “Có chuyện gì vừa xảy ra?”
Phản ứng hành động
Người dùng cầm điện thoại, mở khóa và kiểm tra nội dung.
Hai tầng này có thể được củng cố cùng nhau. Khi sự chuyển hướng chú ý thường xuyên được nối tiếp bằng hành động kiểm tra, khoảng cách giữa “nhận thấy thông báo” và “mở điện thoại” ngày càng ngắn.
Vì vậy, cảm giác “mình mở máy trước khi kịp nghĩ” không nhất thiết có nghĩa người dùng hoàn toàn mất khả năng kiểm soát. Nó có thể phản ánh một chuỗi cue–response đã được luyện tập rất nhiều lần.
Thói quen có thể lan từ thông báo thật sang việc tự kiểm tra điện thoại
Sau một thời gian, hành vi không nhất thiết chỉ xảy ra khi có notification thực sự.
Nếu kiểm tra điện thoại thường xuyên từng đem lại thông tin hoặc phần thưởng có giá trị, nhiều tín hiệu khác trong môi trường cũng có thể gắn với hành động đó:
· Vừa kết thúc một công việc
· Đang chờ ai đó
· Có vài giây rảnh
· Ngồi xuống bàn
· Cảm thấy chán
· Đang chuyển từ nhiệm vụ này sang nhiệm vụ khác
Khi đó, người dùng có thể mở điện thoại dù máy không hề rung.
Các nghiên cứu về smartphone cho thấy việc sử dụng thiết bị thường bao gồm những lần tương tác ngắn, lặp lại và có thành phần hành vi mang tính thói quen. Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại không cho phép quy mọi lần kiểm tra tự phát về một cơ chế duy nhất; mục tiêu, hoàn cảnh xã hội, nhu cầu thông tin và đặc điểm cá nhân đều có thể góp phần.
Đây cũng là lý do tắt một loại âm báo có thể không lập tức xóa hoàn toàn hành vi kiểm tra. Cue ban đầu đã giúp xây dựng chuỗi hành vi, nhưng sau quá trình lặp lại, nhiều cue khác có thể cùng tham gia kích hoạt nó.
Phản ứng nhanh không đồng nghĩa với “nghiện điện thoại”
Một sai lầm dễ gặp là coi mọi hành vi mở điện thoại tự động là bằng chứng của nghiện smartphone.
Hai khái niệm không đồng nhất.
Một thói quen có thể rất tự động nhưng vẫn ít gây hậu quả. Ngược lại, các mô hình nghiên cứu về problematic smartphone use thường xem hành vi sử dụng theo thói quen và hành vi mang tính gây nghiện hoặc có vấn đề là những khái niệm có liên quan nhưng cần được phân biệt.
Việc phản ứng với notification còn có thể hoàn toàn hợp lý trong một số điều kiện. Ví dụ, người đang trực công việc, chăm sóc người thân hoặc chờ một thông tin quan trọng có lý do thực tế để ưu tiên tín hiệu điện thoại.
Vì thế, tính tự động của phản ứng chỉ cho biết mức độ hành động đã gắn với cue, chứ tự nó chưa xác định mức độ nghiêm trọng của việc sử dụng điện thoại.
Điều đáng chú ý hơn là người dùng có còn lựa chọn được thời điểm phản ứng hay không và chuỗi kiểm tra có tiếp tục xuất hiện trong những hoàn cảnh mà nó không còn phục vụ mục tiêu hiện tại.
Phản ứng ngay với thông báo điện thoại được hình thành dần qua một vòng học hành vi: notification tạo cue, người dùng kiểm tra, việc kiểm tra đôi khi đem lại kết quả có giá trị, rồi chuỗi này được lặp lại trong những hoàn cảnh tương tự. Khi sự liên kết đủ mạnh, cue có thể kích hoạt phản ứng với ngày càng ít cân nhắc có ý thức.
Sự khó đoán của nội dung khiến việc kiểm tra tiếp tục có sức hút, trong khi khả năng giành chú ý của âm thanh, rung và tín hiệu thị giác giúp khởi động chuỗi phản ứng rất nhanh. Sau nhiều lần lặp, hành vi thậm chí có thể được kích hoạt bởi những cue khác ngoài notification thật.
Do đó, thói quen phản ứng với thông báo không nên được hiểu đơn giản là “thiếu ý chí”. Nó là kết quả của việc một phản ứng được luyện tập nhiều lần trong môi trường có tín hiệu rõ ràng và những kết quả đôi khi đủ giá trị để tiếp tục củng cố hành vi.
