Dùng điện thoại khi nói chuyện ảnh hưởng giao tiếp thế nào?
- Sự chú ý bị chia nhỏ khi vừa nhìn điện thoại vừa nghe người khác nói
- Điện thoại có thể làm chậm và làm nghèo phản hồi trong cuộc trò chuyện
- Người đối diện có thể cảm thấy mình ít được quan tâm hơn
- Ảnh hưởng thường rõ hơn với những cuộc trò chuyện cần sự kết nối
- Sử dụng điện thoại thực sự trong lúc tương tác có bằng chứng rõ hơn về sự xao nhãng
- Khi nào việc dùng điện thoại ít gây gián đoạn hơn?
Điểm quan trọng là cần phân biệt sử dụng điện thoại trong lúc tương tác với điện thoại chỉ hiện diện nhưng không được sử dụng. Bằng chứng thực nghiệm về hành vi sử dụng chủ động cho thấy sự xao nhãng và mức tận hưởng tương tác có thể giảm; trong khi nghiên cứu về tác động của việc điện thoại chỉ nằm gần đó cho kết quả kém nhất quán hơn.
Sự chú ý bị chia nhỏ khi vừa nhìn điện thoại vừa nghe người khác nói
Một cuộc trò chuyện trực tiếp đòi hỏi nhiều hơn việc nghe được các từ mà người kia phát ra. Người nghe còn phải theo dõi mạch nội dung, ghi nhớ thông tin vừa nghe, nhận biết giọng điệu, nét mặt và lựa chọn phản hồi phù hợp. Khi điện thoại đồng thời yêu cầu xử lý một nhiệm vụ khác, các hoạt động này phải cạnh tranh với nhau.
Điều này thường không biểu hiện thành tình trạng “không nghe thấy gì”. Người dùng vẫn có thể tiếp nhận phần lớn câu chuyện nhưng dễ bỏ qua những chi tiết nhỏ, mất liên kết giữa các ý hoặc phải hỏi lại vì không theo kịp đoạn chuyển tiếp. Chính những gián đoạn nhỏ đó có thể khiến cuộc đối thoại trở nên rời rạc.
Một thí nghiệm công bố trên Scientific Reports năm 2023 cũng ghi nhận hiệu suất chú ý thấp hơn khi smartphone hiện diện trong điều kiện thử nghiệm, phù hợp với giả thuyết rằng thiết bị có thể chiếm một phần nguồn lực nhận thức. Tuy vậy, kết quả này nói về hiệu suất chú ý chứ không tự động chứng minh rằng mọi cuộc trò chuyện có điện thoại đều bị suy giảm theo cùng một mức độ.
Trong thực tế, ảnh hưởng thường dễ nhận thấy hơn khi người dùng phải đọc và xử lý nội dung thay vì chỉ liếc nhanh vào màn hình. Một tin nhắn cần suy nghĩ, một bài đăng đang đọc dở hoặc một thông báo liên quan đến công việc đều có khả năng giữ lại sự chú ý lâu hơn thời gian ngón tay thực sự chạm vào điện thoại.

Điện thoại có thể làm chậm và làm nghèo phản hồi trong cuộc trò chuyện
Giao tiếp tốt phụ thuộc vào chuỗi phản hồi liên tục giữa hai người. Một người kể chuyện, người còn lại gật đầu, nhìn vào họ, hỏi tiếp hoặc thay đổi nét mặt; những tín hiệu này lại ảnh hưởng đến cách người nói tiếp tục câu chuyện.
Khi một người chuyển mắt sang điện thoại, chuỗi phản hồi đó bị gián đoạn. Họ có thể trả lời trễ hơn, dùng những phản hồi chung như “ừ”, “đúng rồi” hoặc bỏ lỡ thời điểm thích hợp để hỏi thêm. Về mặt nội dung, cuộc trò chuyện vẫn tiếp tục, nhưng mức độ phối hợp giữa hai bên có thể giảm.
Đây cũng là lý do tác động không nên được đánh giá chỉ bằng số phút sử dụng điện thoại. Một lần kiểm tra màn hình kéo dài vài giây nhưng xảy ra đúng lúc người kia đang nói điều quan trọng có thể gây ảnh hưởng lớn hơn một lần sử dụng dài hơn trong khoảng nghỉ tự nhiên.
Vì vậy, chất lượng giao tiếp liên quan đến thời điểm, mức độ chú ý mà điện thoại chiếm giữ và việc sử dụng đó có làm đứt dòng phản hồi hay không, chứ không đơn thuần là có cầm điện thoại trên tay.
Người đối diện có thể cảm thấy mình ít được quan tâm hơn
Chất lượng giao tiếp không chỉ phụ thuộc vào lượng thông tin truyền đạt chính xác mà còn phụ thuộc vào cách hai người đánh giá sự hiện diện của nhau.
Khi một người liên tục nhìn xuống màn hình, người còn lại có thể diễn giải hành vi này như một tín hiệu rằng cuộc trò chuyện đang phải cạnh tranh với một đối tượng khác. Trong nghiên cứu, việc bỏ qua người đang hiện diện để chú ý đến smartphone thường được gọi là phubbing.
Điều đáng chú ý là trải nghiệm của người đối diện có thể thay đổi ngay cả khi người sử dụng điện thoại cho rằng mình vẫn đang nghe. Người dùng biết mình đang đọc gì và có thể tin rằng thao tác đó chỉ mất vài giây; người đối diện lại chỉ quan sát thấy ánh mắt rời khỏi mình và phản hồi bị gián đoạn.
Các nghiên cứu về phubbing trong quan hệ gần gũi cũng liên hệ hành vi này với mức cảm nhận thấp hơn về sự đáp ứng của đối phương — tức cảm giác rằng mình được hiểu, được quan tâm và được phản hồi. Tuy nhiên, nhiều kết quả thuộc dạng quan sát hoặc khảo sát nên không thể mặc định rằng điện thoại là nguyên nhân duy nhất của mọi suy giảm trong chất lượng quan hệ.
Khoảng cách giữa “tôi vẫn đang nghe” và “tôi cảm thấy bạn đang nghe tôi” chính là một trong những điểm khiến điện thoại có thể ảnh hưởng đến giao tiếp ngay cả khi người sử dụng không có ý bất lịch sự.
Ảnh hưởng thường rõ hơn với những cuộc trò chuyện cần sự kết nối
Không phải mọi cuộc trao đổi đều đòi hỏi cùng một mức chú ý. Nếu hai người chỉ thống nhất giờ gặp hoặc hỏi một thông tin đơn giản, một lần nhìn điện thoại có thể tạo rất ít tác động. Nhưng khi nội dung phức tạp, mang tính cá nhân hoặc có cảm xúc, việc duy trì sự chú ý liên tục trở nên quan trọng hơn.
Trong những cuộc trò chuyện như vậy, người nói thường không chỉ truyền đạt dữ kiện. Họ còn quan sát phản ứng của người nghe để biết mình có được thấu hiểu hay không, có nên kể thêm hay nên dừng lại. Nếu người nghe thường xuyên chuyển sang màn hình, dòng phản hồi cần thiết cho sự kết nối đó dễ bị suy yếu.
Nghiên cứu ban đầu của Przybylski và Weinstein từng cho thấy sự hiện diện của điện thoại có liên quan đến mức gần gũi, kết nối và chất lượng trò chuyện thấp hơn, đặc biệt trong những trao đổi mang ý nghĩa cá nhân. Tuy nhiên, một nghiên cứu lặp lại năm 2021 với 356 người tham gia không tái lập được hiệu ứng về chất lượng quan hệ, cho thấy tác động của việc điện thoại chỉ hiện diện không ổn định như những kết luận ban đầu từng gợi ý.
Sự khác biệt này rất quan trọng: bằng chứng không ủng hộ cách hiểu đơn giản rằng “đặt điện thoại trên bàn là chắc chắn làm hỏng cuộc trò chuyện”. Rủi ro đáng chú ý hơn nằm ở việc thiết bị thực sự kéo sự chú ý ra khỏi người đang giao tiếp.
Sử dụng điện thoại thực sự trong lúc tương tác có bằng chứng rõ hơn về sự xao nhãng
Một thí nghiệm thực địa của Dwyer, Kushlev và Dunn cho hơn 300 người dùng bữa cùng bạn bè hoặc gia đình trong điều kiện khác nhau về điện thoại. Những người có điều kiện thuận lợi để sử dụng điện thoại đã dùng thiết bị trong bữa ăn nhiều hơn, cảm thấy bị phân tâm hơn và báo cáo mức tận hưởng tương tác thấp hơn. Phần nghiên cứu lấy mẫu trải nghiệm trong đời sống hằng ngày cũng ghi nhận xu hướng tương tự khi người tham gia sử dụng smartphone trong lúc giao tiếp trực tiếp.
Cơ chế ở đây có ý nghĩa hơn bản thân chiếc điện thoại: sự can thiệp của một hoạt động thứ hai vào một tương tác đang diễn ra.
Khi màn hình thu hút sự chú ý, người dùng phải chuyển qua lại giữa hai luồng thông tin. Sự chuyển đổi này có thể làm tăng cảm giác phân tâm. Khi sự chú ý dành cho cuộc gặp giảm, khả năng tận hưởng chính cuộc gặp đó cũng có thể giảm theo.
Điều này không có nghĩa điện thoại luôn đối nghịch với giao tiếp. Thiết bị cũng có thể trở thành một phần hữu ích của tương tác, chẳng hạn hai người cùng xem một bức ảnh liên quan đến câu chuyện hoặc tìm thông tin phục vụ điều họ đang thảo luận. Khi đó, điện thoại đang hỗ trợ mục tiêu chung thay vì kéo một người ra khỏi mục tiêu chung.
Nói cách khác, khác biệt quan trọng nằm giữa cùng sử dụng điện thoại cho cuộc trò chuyện và một người rời cuộc trò chuyện để chuyển sang thế giới riêng trên điện thoại.
Khi nào việc dùng điện thoại ít gây gián đoạn hơn?
Ảnh hưởng của điện thoại phụ thuộc mạnh vào bối cảnh. Nghiên cứu về chất lượng tương tác nói chung cho thấy chất lượng giao tiếp còn thay đổi theo đối tượng giao tiếp, địa điểm và mục đích của cuộc trao đổi; do đó không nên quy toàn bộ chất lượng của một tương tác cho riêng phương tiện công nghệ.
Việc dùng điện thoại thường ít gây vấn đề hơn khi có một điểm dừng tự nhiên trong hội thoại, khi mục đích sử dụng được nói rõ hoặc khi thiết bị trực tiếp phục vụ cuộc trao đổi. Chẳng hạn, câu “mình kiểm tra lịch một chút để chốt ngày nhé” tạo ý nghĩa xã hội khác với việc bất ngờ mở mạng xã hội khi người kia đang kể chuyện.
Ngược lại, khả năng gây gián đoạn thường cao hơn khi:
· Người kia đang chia sẻ nội dung quan trọng hoặc nhạy cảm
· Điện thoại được kiểm tra lặp đi lặp lại mà không liên quan đến cuộc trò chuyện
· Người dùng phải đọc, viết hoặc đưa ra quyết định trên màn hình
· Việc chuyển sang điện thoại làm mất mạch và phải hỏi lại
· Người đối diện bắt đầu chờ đợi hoặc ngừng nói vì không nhận được phản hồi
Một cách giảm tác động không nhất thiết là cấm hoàn toàn điện thoại. Có thể đặt thiết bị ngoài tầm mắt trong những đoạn trao đổi quan trọng, tắt các thông báo không cần thiết hoặc nói rõ lý do trước khi phải kiểm tra máy. Nếu cần xử lý một việc mất nhiều thời gian, hoàn thành việc đó rồi quay lại trò chuyện thường giúp duy trì một dòng chú ý rõ ràng hơn so với liên tục chuyển qua chuyển lại.
Vừa dùng điện thoại vừa trò chuyện có thể làm chất lượng giao tiếp giảm chủ yếu vì sự chú ý bị phân chia và dòng phản hồi giữa hai người bị gián đoạn. Hệ quả không chỉ là nguy cơ bỏ sót nội dung; người đối diện còn có thể cảm thấy mình ít được lắng nghe hoặc ít được ưu tiên hơn.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mọi sự xuất hiện của điện thoại đều gây hại. Bằng chứng về tác động của việc thiết bị chỉ nằm gần đó còn không nhất quán, trong khi tác động của việc thực sự sử dụng điện thoại và bị phân tâm trong tương tác có cơ sở rõ hơn. Vì thế, yếu tố cần chú ý nhất không phải “có điện thoại hay không”, mà là điện thoại đang hỗ trợ cuộc trò chuyện hay đang cạnh tranh với nó.
