Hoạt động số chung của gia đình ảnh hưởng gắn kết thế nào?
- Tương tác chung quan trọng hơn việc cùng nhìn vào một màn hình
- Hoạt động số có thể tạo thêm chủ đề để gia đình trò chuyện
- Cùng làm một việc tạo cơ hội phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau
- Trải nghiệm số chung có thể trở thành một phần ký ức và thói quen gia đình
- Lợi ích phụ thuộc vào chất lượng tham gia chứ không chỉ thời gian cùng dùng
- Hoạt động số chung hiệu quả nhất khi công nghệ trở thành phương tiện cho quan hệ
Trong nghiên cứu, khái niệm gần với hiện tượng này thường được gọi là joint media engagement — các thành viên, đặc biệt là cha mẹ và trẻ, cùng tham gia vào trải nghiệm truyền thông số. Một tổng quan hệ thống cho thấy trong những hoạt động như vậy, cha mẹ và trẻ có thể hỗ trợ nhau về nhận thức, thao tác, kỹ thuật và cảm xúc; mức độ tham gia của trẻ cũng có xu hướng cao hơn. Tuy nhiên, nghiên cứu đồng thời ghi nhận rằng một số khía cạnh của tương tác, chẳng hạn chất lượng ngôn ngữ, có thể thấp hơn so với những hoạt động không dùng thiết bị như chơi đồ chơi.
Vì vậy, hoạt động số chung nên được hiểu là một bối cảnh có khả năng tạo gắn kết, chứ không phải một yếu tố tự động làm quan hệ gia đình tốt hơn.
Tương tác chung quan trọng hơn việc cùng nhìn vào một màn hình
Hai người ngồi cạnh nhau nhưng mỗi người tập trung vào trải nghiệm riêng chưa chắc đang có một hoạt động chung. Ngược lại, một màn hình có thể trở thành tâm điểm của tương tác khi các thành viên bình luận, đặt câu hỏi, phản hồi, giải thích cho nhau hoặc cùng đưa ra quyết định.
Đây là khác biệt giữa đồng sử dụng thụ động và tham gia chung chủ động. Trong cách thứ hai, nội dung số tạo ra một đối tượng chú ý chung. Từ đó xuất hiện những lượt trao đổi: một người phát hiện điều gì đó, người khác phản hồi; một người gặp khó khăn, người kia hỗ trợ; cả hai cùng cười, tranh luận hoặc giải quyết vấn đề.
Các nghiên cứu về joint media engagement cho thấy cha mẹ và trẻ có thể hỗ trợ lẫn nhau bằng nhiều hình thức, từ hướng dẫn thao tác đến hỗ trợ nhận thức và cảm xúc. Điều đó giúp giải thích tại sao giá trị quan hệ của hoạt động số không chỉ phụ thuộc vào nội dung được xem mà còn phụ thuộc vào những gì các thành viên làm với nhau trong lúc sử dụng nội dung đó.
American Academy of Pediatrics (AAP) cũng nhấn mạnh rằng tác động của môi trường số đối với sự kết nối gia đình có thể theo cả hướng tích cực lẫn tiêu cực và phụ thuộc vào cách gia đình sử dụng cũng như trò chuyện về công nghệ.

Hoạt động số có thể tạo thêm chủ đề để gia đình trò chuyện
Một hoạt động được chia sẻ thường tạo ra nhiều “điểm mở” cho giao tiếp hơn việc mỗi người sử dụng thiết bị riêng.
Khi cùng xem một chương trình, thành viên gia đình có thể trao đổi về nhân vật hoặc tình huống. Khi cùng chơi game, họ phải bàn chiến thuật, phối hợp hoặc phản ứng trước kết quả. Khi cùng tìm thông tin cho một chuyến đi, các thành viên trình bày sở thích và thương lượng lựa chọn. Khi gọi video cho ông bà hoặc người thân ở xa, công nghệ trở thành phương tiện duy trì một tương tác vốn khó diễn ra trực tiếp.
Cơ chế ở đây không phải “màn hình tạo ra gắn kết”, mà là:
Nội dung chung → sự chú ý chung → trao đổi qua lại → hiểu thêm về suy nghĩ và phản ứng của nhau → tăng cơ hội hình thành cảm giác cùng tham gia
Điều này cũng giải thích vì sao việc đặt câu hỏi hoặc thảo luận về nội dung có thể có giá trị hơn chỉ cùng xem. Một nghiên cứu với trẻ ba tuổi cho thấy việc cha mẹ đặt câu hỏi theo hướng đối thoại trong khi xem video có thể hỗ trợ trẻ học từ câu chuyện tốt hơn. Kết quả này liên quan trực tiếp đến học tập hơn là gắn kết gia đình, nhưng nó cho thấy tương tác của người cùng xem có khả năng biến trải nghiệm màn hình từ tiếp nhận đơn lẻ thành một quá trình trao đổi.
Cùng làm một việc tạo cơ hội phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau
Gắn kết gia đình không chỉ hình thành qua trò chuyện. Nó còn có thể được củng cố thông qua những trải nghiệm mà các thành viên cùng hướng đến một mục tiêu.
Một trò chơi hợp tác yêu cầu phân chia vai trò. Một dự án chỉnh sửa ảnh hoặc video gia đình cần người lựa chọn, người thao tác và người góp ý. Việc tìm công thức rồi cùng chuẩn bị bữa ăn tạo cầu nối giữa hoạt động số và hoạt động ngoài màn hình. Ngay cả việc một đứa trẻ hướng dẫn cha mẹ sử dụng một chức năng công nghệ cũng có thể đảo chiều vai trò hỗ trợ quen thuộc: trẻ trở thành người có kiến thức và cha mẹ trở thành người học.
Tổng quan hệ thống về tương tác cha mẹ–trẻ trong joint media engagement ghi nhận cả hai phía đều có thể cung cấp hỗ trợ cho nhau ở nhiều phương diện, thay vì công nghệ luôn đặt cha mẹ ở vị trí giám sát và trẻ ở vị trí bị quản lý.
Khía cạnh này có ý nghĩa đối với gắn kết vì một trải nghiệm hợp tác tạo điều kiện để các thành viên nhận thấy năng lực, sở thích và cách giải quyết vấn đề của nhau. Công nghệ lúc đó đóng vai trò môi trường cho sự phối hợp, chứ không phải mục tiêu cuối cùng của hoạt động.
Tuy nhiên, không phải mọi hình thức phối hợp đều tích cực. Nghiên cứu về cha mẹ và trẻ nhỏ cùng sử dụng công nghệ cho thấy bối cảnh này đôi khi có thể khó khăn về cảm xúc; đặc biệt ở trẻ nhỏ hơn, tương tác có thể kém hợp tác hơn. Vì vậy, một hoạt động chung chỉ có lợi khi yêu cầu của công nghệ phù hợp với khả năng và trạng thái của người tham gia.
Trải nghiệm số chung có thể trở thành một phần ký ức và thói quen gia đình
Gắn kết còn liên quan đến cảm giác “chúng ta đã cùng trải qua điều này”. Những hoạt động số được lặp lại hoặc có ý nghĩa có thể đóng góp vào loại trải nghiệm chung đó.
Gia đình có thể có một trò chơi thường chơi vào cuối tuần, một chương trình cùng theo dõi, một album ảnh số cùng cập nhật hoặc một cuộc gọi video định kỳ với người thân ở xa. Giá trị của những hoạt động này không chỉ nằm trong thời gian sử dụng thiết bị. Sau đó, các thành viên vẫn có thể nhắc lại tình huống hài hước, bàn tiếp về nội dung hoặc lên kế hoạch cho lần tham gia sau.
Khi đó, trải nghiệm số tạo ra ba lớp kết nối:
· Trong hoạt động: Các thành viên chú ý và phản hồi lẫn nhau
· Sau hoạt động: Nội dung trở thành chủ đề để tiếp tục trò chuyện
· Qua thời gian: Hoạt động có thể phát triển thành thói quen hoặc ký ức chung
Điểm đáng chú ý là không phải cứ lặp lại một hoạt động số là hình thành gắn kết. Nếu mỗi lần sử dụng đều đi kèm tranh cãi về quyền kiểm soát, thời lượng hoặc nội dung, chính hoạt động lặp lại đó có thể trở thành một nguồn căng thẳng. AAP vì thế khuyến khích gia đình trao đổi về cách sử dụng phương tiện số và xây dựng những nguyên tắc phù hợp với nhu cầu của cả gia đình, thay vì chỉ tập trung kiểm soát trẻ.
Lợi ích phụ thuộc vào chất lượng tham gia chứ không chỉ thời gian cùng dùng
Một cách hiểu dễ gây nhầm là cho rằng chuyển từ “mỗi người một thiết bị” sang “cả nhà cùng một thiết bị” đã đủ để cải thiện quan hệ. Bằng chứng hiện có không hỗ trợ kết luận đơn giản như vậy.
Một phân tích tổng hợp năm 2024 về người lớn cùng trẻ sử dụng phương tiện số ghi nhận mối liên hệ tích cực nhưng nhỏ đối với việc trẻ học từ nội dung số, với kích thước hiệu ứng khoảng g = 0,198. Các tác giả đồng thời lưu ý bằng chứng còn bị giới hạn bởi cỡ mẫu nhỏ và sự thiếu đa dạng về thiết kế nghiên cứu. Mặc dù kết quả này đo học tập chứ không trực tiếp đo gắn kết gia đình, nó minh họa một nguyên tắc quan trọng: đồng sử dụng có thể tạo lợi ích, nhưng không nên phóng đại hiệu quả chỉ vì hoạt động diễn ra cùng nhau.
Với gắn kết gia đình, chất lượng hoạt động có khả năng phụ thuộc vào một số điều kiện:
· Nội dung đủ phù hợp để nhiều thành viên có thể tham gia
· Mọi người có cơ hội phản hồi thay vì một người kiểm soát toàn bộ
· Công nghệ tạo thêm trao đổi thay vì chiếm hết sự chú ý
· Hoạt động không liên tục gây tranh chấp về thắng thua, thời lượng hoặc quyền sử dụng
· Trải nghiệm số không thường xuyên thay thế những tương tác trực tiếp quan trọng
AAP lưu ý rằng việc cha mẹ bị thiết bị làm phân tâm có thể ảnh hưởng đến thời gian và sự tương tác trong gia đình; đồng thời, trẻ có xu hướng tiếp nhận các chuẩn mực sử dụng công nghệ từ chính hành vi của cha mẹ. Các quy tắc công nghệ trong gia đình cũng có thể được trẻ chấp nhận tốt hơn khi người lớn áp dụng chúng cho chính mình.
Hoạt động số chung hiệu quả nhất khi công nghệ trở thành phương tiện cho quan hệ
Nếu mục tiêu là tăng tương tác, câu hỏi hữu ích không phải chỉ là “cả nhà dành bao nhiêu thời gian trước màn hình?”, mà là “trong khoảng thời gian đó, các thành viên thực sự làm gì với nhau?”
Một hoạt động số có nhiều khả năng tạo giá trị quan hệ khi nó thúc đẩy một hoặc nhiều hành vi như trò chuyện, hợp tác, hỗ trợ, cùng lựa chọn, cùng sáng tạo hoặc kết nối với người thân. Ngược lại, nếu thiết bị khiến các thành viên ít phản hồi nhau hơn, liên tục bị thông báo riêng làm gián đoạn hoặc biến thời gian chung thành quá trình thương lượng căng thẳng, việc “cùng sử dụng” về hình thức chưa chắc tạo ra trải nghiệm chung về mặt xã hội.
Điều này phù hợp với cách tiếp cận hiện nay của AAP: thay vì nhìn công nghệ chỉ qua một con số thời lượng, gia đình nên xem xét nội dung, sự cân bằng, việc cùng tham gia và giao tiếp xung quanh phương tiện số. AAP cũng đề xuất Family Media Plan như một công cụ để các thành viên thảo luận về nguyên tắc sử dụng phù hợp với gia đình.
Về thực tế, gia đình có thể ưu tiên những hoạt động trong đó công nghệ mở ra tương tác tiếp theo: xem rồi bàn luận, tìm hiểu rồi cùng thực hiện, chơi rồi cùng trao đổi, hoặc dùng thiết bị để kết nối với một người khác. Khi màn hình trở thành điểm khởi đầu cho giao tiếp thay vì điểm kết thúc của sự chú ý, khả năng hình thành trải nghiệm chung sẽ cao hơn.
Hoạt động số chung của gia đình có thể hỗ trợ sự gắn kết bằng cách tạo sự chú ý chung, tăng cơ hội trò chuyện, thúc đẩy phối hợp và tạo những trải nghiệm mà các thành viên có thể cùng ghi nhớ. Tuy nhiên, bằng chứng không cho phép kết luận rằng chỉ cần cùng sử dụng công nghệ là quan hệ gia đình sẽ tốt hơn. Tác động phụ thuộc vào chất lượng tương tác diễn ra quanh công nghệ.
Nói cách khác, yếu tố tạo gắn kết không phải bản thân chiếc màn hình mà là việc các thành viên có nhìn sang nhau, phản hồi nhau, giúp đỡ nhau và cùng tạo ý nghĩa từ trải nghiệm đó hay không. Công nghệ có giá trị nhất đối với đời sống gia đình khi nó trở thành một phương tiện để mọi người làm điều gì đó cùng nhau, thay vì chỉ cùng ở một chỗ nhưng mỗi người vẫn bị tách vào thế giới riêng.
