Vì sao khó dừng sử dụng thiết bị số khi đã bắt đầu?
- Hành vi có thể chuyển từ quyết định có chủ đích sang phản ứng theo thói quen
- Phần thưởng khiến thao tác tiếp theo luôn có khả năng “đáng để thử”
- Sự mới lạ liên tục giữ chú ý hướng về nội dung kế tiếp
- Infinite scroll và autoplay làm mất những thời điểm thuận lợi để dừng
- Thiết bị có thể duy trì hành vi bằng cả phần thưởng tích cực lẫn giảm cảm giác khó chịu
- Tín hiệu xã hội tạo thêm lý do để kiểm tra và tiếp tục phản hồi
- Khó dừng không đồng nghĩa với nghiện thiết bị số
Vì vậy, khó dừng không nhất thiết có nghĩa người dùng luôn có một ham muốn rất mạnh đối với thiết bị. Trong nhiều trường hợp, chính cấu trúc của chuỗi hành vi sau khi bắt đầu khiến tiếp tục trở thành lựa chọn dễ thực hiện hơn dừng lại. Các cơ chế duy trì nổi bật gồm tính tự động của thói quen, học qua phần thưởng, sự mới lạ liên tục, thiếu tín hiệu kết thúc, điều hòa cảm xúc và các tín hiệu xã hội.
Hành vi có thể chuyển từ quyết định có chủ đích sang phản ứng theo thói quen
Khi một hành động được lặp lại nhiều lần trong những bối cảnh tương tự, các tín hiệu quen thuộc có thể ngày càng trực tiếp kích hoạt hành vi. Với thiết bị số, tín hiệu đó có thể là việc nhìn thấy điện thoại, ngồi vào một vị trí quen thuộc, chuyển sang giờ nghỉ hoặc vừa hoàn thành một nhiệm vụ khác.
Nghiên cứu về sử dụng smartphone cho thấy một phần đáng kể hành vi hằng ngày có thể mang tính thói quen được kích hoạt bởi tín hiệu, thay vì mỗi lần sử dụng đều xuất phát từ một quyết định có chủ đích hoàn toàn mới.
Điều này đặc biệt quan trọng sau khi thiết bị đã được mở. Khi người dùng đã ở trong ứng dụng, mỗi thao tác kế tiếp diễn ra trong cùng một bối cảnh và thường giống thao tác vừa thực hiện:
Xem nội dung → vuốt → xem nội dung → vuốt.
Chuỗi lặp như vậy làm giảm số lần người dùng phải chủ động đặt lại câu hỏi: “Tôi có muốn tiếp tục không?”. Một hành vi càng tự động thì nó càng ít phụ thuộc vào quá trình cân nhắc có ý thức ở từng bước.
Vì thế, một người hoàn toàn có thể nhận ra mình đã dùng lâu hơn dự định nhưng vẫn tiếp tục thêm vài thao tác nữa. Đây không nhất thiết là mâu thuẫn. Ý định “tôi nên dừng” và phản ứng thói quen “vuốt tiếp” có thể cùng tồn tại, nhưng được điều khiển bởi những quá trình khác nhau.

Phần thưởng khiến thao tác tiếp theo luôn có khả năng “đáng để thử”
Một cơ chế duy trì khác là học qua phần thưởng. Nội dung số không mang lại giá trị giống nhau ở mỗi lần tương tác. Một lần vuốt có thể dẫn đến nội dung nhàm chán, nhưng lần tiếp theo lại xuất hiện một video thú vị, một tin nhắn quan trọng, một bình luận tích cực hoặc một thông tin mà người dùng đang quan tâm.
Chính sự không chắc chắn đó làm cho thao tác tiếp theo có giá trị dự đoán.
Nghiên cứu sử dụng hơn một triệu bài đăng của hơn 4.000 người trên nhiều nền tảng cho thấy hành vi trên mạng xã hội phù hợp cả về định tính lẫn định lượng với các nguyên lý của reinforcement learning – học tăng cường qua phần thưởng.
Cơ chế này không có nghĩa mọi ứng dụng đều tác động lên tất cả người dùng theo cùng một cách. Nó cho thấy một nguyên lý hẹp hơn: khi một hành động đôi lúc mang lại kết quả có giá trị, kết quả đó có thể củng cố xác suất lặp lại hành động.
Trong một luồng nội dung, người dùng cũng không cần phải nhận được phần thưởng ở mọi lần vuốt. Chỉ cần đủ số lần thao tác dẫn tới điều thú vị, bộ não có cơ sở học rằng:
“Thử thêm một lần nữa có thể có ích.”
Đây là lý do cảm giác “chỉ xem thêm một cái” có thể liên tục được tái tạo. Sau mỗi nội dung, quyết định không phải “tôi có muốn dành thêm 30 phút không?”, mà thường chỉ là “có xem thêm mục kế tiếp không?”. Chi phí của từng quyết định riêng lẻ rất nhỏ, trong khi phần thưởng tiềm năng vẫn chưa biết trước.
Sự mới lạ liên tục giữ chú ý hướng về nội dung kế tiếp
Thiết bị số có khả năng cung cấp những thay đổi kích thích với tốc độ rất cao. Trong vài phút, người dùng có thể chuyển qua văn bản, hình ảnh, video, tin nhắn, bình luận và những chủ đề hoàn toàn khác nhau.
Sự thay đổi này quan trọng vì chú ý của con người không chỉ được điều khiển bởi mục tiêu đang có mà còn có thể bị kéo về phía các kích thích nổi bật hoặc mới xuất hiện.
Sau khi người dùng đã bước vào một dòng nội dung, mỗi mục mới tạo thêm một cơ hội thu hút chú ý. Nếu một nội dung không đủ hấp dẫn, việc loại bỏ nó cũng cực kỳ dễ: chỉ cần vuốt. Người dùng vì thế không nhất thiết phải lựa chọn giữa “nội dung này” và “dừng sử dụng”; họ còn có lựa chọn thứ ba với chi phí rất thấp là bỏ qua nội dung hiện tại để tìm nội dung kế tiếp.
Cấu trúc này giúp giải thích một hiện tượng tưởng như nghịch lý: người dùng có thể không đặc biệt thích những gì đang xem nhưng vẫn tiếp tục tìm kiếm. Giá trị duy trì hành vi lúc đó nằm một phần ở khả năng nội dung kế tiếp sẽ tốt hơn, chứ không chỉ ở mức độ hấp dẫn của nội dung hiện tại.
Việc tương tác liên tục với smartphone cũng được nghiên cứu trong mối liên hệ với khả năng điều tiết chú ý và những mẫu sử dụng mang tính thói quen. Tuy nhiên, không nên từ các mối liên hệ này suy ra rằng mọi lần dùng thiết bị đều làm “mất khả năng tập trung”; mức độ ảnh hưởng phụ thuộc cách sử dụng, bối cảnh và đặc điểm cá nhân.
Infinite scroll và autoplay làm mất những thời điểm thuận lợi để dừng
Trong nhiều hoạt động truyền thống, cấu trúc của nội dung tự tạo ra điểm kết thúc: hết một chương sách, hết một bài báo, kết thúc một tập phim hoặc hết một trang.
Những thời điểm này có một chức năng hành vi quan trọng. Chúng tạo ra một khoảng ngắt để người dùng đánh giá lại:
“Tôi có muốn bắt đầu phần tiếp theo không?”
Một số giao diện số làm giảm đáng kể những khoảng ngắt như vậy. Infinite scroll tự nạp thêm nội dung khi người dùng kéo xuống. Autoplay có thể khởi động nội dung tiếp theo mà người dùng không cần đưa ra một quyết định mới.
Các nghiên cứu về thiết kế tương tác mô tả infinite scrolling là một cấu trúc có thể làm giảm các natural stopping cues – tín hiệu dừng tự nhiên, qua đó giảm những thời điểm người dùng có cơ hội cân nhắc lại việc tiếp tục.
Bằng chứng thực nghiệm cũng cho thấy thay đổi điểm chuyển tiếp có thể ảnh hưởng hành vi sử dụng. Một nghiên cứu thực nghiệm về Netflix báo cáo rằng việc tắt autoplay làm giảm các chỉ số tiêu thụ nội dung, bao gồm thời lượng xem hằng ngày và độ dài phiên sử dụng.
Cơ chế ở đây không cần giả định rằng người dùng “không kiểm soát được bản thân”. Sự khác biệt có thể xuất hiện chỉ vì hai thiết kế yêu cầu hai kiểu hành động khác nhau:
Có điểm dừng: Muốn tiếp tục → phải chủ động bắt đầu phần mới
Không có điểm dừng: Muốn dừng → phải chủ động ngắt dòng đang tiếp diễn
Trong trường hợp thứ hai, trạng thái mặc định là tiếp tục. Vì vậy, gánh nặng hành động chuyển từ “quyết định tiếp tục” sang “quyết định dừng”.
Thiết bị có thể duy trì hành vi bằng cả phần thưởng tích cực lẫn giảm cảm giác khó chịu
Không phải mọi phiên sử dụng kéo dài đều được duy trì bởi niềm vui.
Có ít nhất hai hướng củng cố khác nhau. Thứ nhất là positive reinforcement: người dùng tiếp tục vì nhận được thứ mình thích, chẳng hạn nội dung thú vị, tương tác xã hội hoặc cảm giác khám phá.
Thứ hai là negative reinforcement: hành vi được duy trì vì nó tạm thời làm giảm một trạng thái khó chịu. Một người đang buồn chán có thể mở điện thoại để tìm kích thích; người đang lo lắng về phản hồi của người khác có thể kiểm tra tin nhắn; người muốn tránh một nhiệm vụ khó chịu có thể tiếp tục xem nội dung để trì hoãn việc quay lại nhiệm vụ.
Các mô hình nghiên cứu gần đây về hành vi mạng xã hội mô tả sự tương tác giữa củng cố tích cực và củng cố âm tính như những con đường có thể cùng góp phần duy trì sử dụng.
Điểm đáng chú ý là lợi ích tức thời và mục tiêu dài hạn có thể khác nhau. Một lần vuốt tiếp có thể làm giảm chán trong vài giây ngay cả khi người dùng đồng thời muốn đi ngủ sớm. Một lần kiểm tra thông báo có thể làm giảm sự bất định ngay lúc đó ngay cả khi người dùng muốn tập trung làm việc.
Vì vậy, “biết rằng nên dừng” không tự động loại bỏ giá trị tức thời mà hành vi tiếp tục đang mang lại.
Tín hiệu xã hội tạo thêm lý do để kiểm tra và tiếp tục phản hồi
Một phần lớn hoạt động trên thiết bị số không phải tiêu thụ nội dung đơn thuần mà liên quan đến người khác: tin nhắn, lượt thích, bình luận, phản hồi, trạng thái trực tuyến hay những thay đổi trong nhóm.
Các tín hiệu này khác nội dung giải trí thuần túy vì chúng có thể mang ý nghĩa xã hội. Người dùng không chỉ tò mò xem “có gì mới”, mà còn có thể muốn biết:
· Có ai đang chờ mình trả lời hay không
· Một bài đăng nhận được phản ứng gì
· Nhóm đang trao đổi vấn đề gì
· Có thông tin nào mình có thể bỏ lỡ
Do phản hồi của người khác không xuất hiện theo lịch cố định, yếu tố xã hội còn kết hợp với tính bất định của phần thưởng. Nghiên cứu về smartphone và mạng xã hội đã xem sự mong đợi phần thưởng xã hội, phản hồi và áp lực xã hội là những yếu tố có thể tham gia vào hành vi kiểm tra và sử dụng lặp lại.
Tuy nhiên, đây là một điều kiện chứ không phải lời giải thích phổ quát. Một người xem video ngoại tuyến liên tục có thể khó dừng mà không hề có tín hiệu xã hội. Khi đó, các cơ chế như thói quen, phần thưởng nội dung và thiếu điểm dừng vẫn đủ để duy trì phiên sử dụng.
Khó dừng không đồng nghĩa với nghiện thiết bị số
Đây là ranh giới quan trọng khi giải thích hiện tượng.
Một hành vi có thể mang tính thói quen, tự động hoặc kéo dài ngoài dự định mà chưa đủ cơ sở để gọi là nghiện. Nghiên cứu gần đây cũng cảnh báo rằng thói quen sử dụng mạng xã hội và nghiện có thể bị nhầm lẫn; thói quen có thể đóng vai trò trong quá trình hình thành hành vi cưỡng bức hơn, nhưng hai khái niệm không đồng nhất.
Nói cách khác, “tôi định xem năm phút nhưng thành 30 phút” tự nó chưa chứng minh một rối loạn.
Mức độ khó dừng còn thay đổi theo nhiều điều kiện. Một hành vi đã được lặp lại lâu trong cùng bối cảnh thường có nhiều cơ hội trở thành tự động hơn. Những lúc mệt mỏi, buồn chán hoặc đang tìm cách tránh một nhiệm vụ khác cũng có thể làm giá trị tương đối của việc tiếp tục sử dụng tăng lên. Ngược lại, một mục tiêu đủ mạnh, một sự kiện bên ngoài hoặc một điểm dừng rõ ràng có thể làm gián đoạn chuỗi hành vi.
Vì vậy, không có một “nút gây nghiện” duy nhất giải thích toàn bộ hiện tượng. Khó dừng thường là kết quả của nhiều cơ chế cùng làm cho hành động kế tiếp trở nên dễ, có khả năng được thưởng và ít đòi hỏi cân nhắc lại hơn hành động dừng.
Khó dừng sử dụng thiết bị số sau khi đã bắt đầu có thể được hiểu như một vấn đề duy trì hành vi, thay vì chỉ là một vấn đề ý chí. Sự lặp lại làm hành động trở nên tự động; phần thưởng và sự mới lạ tạo lý do để thử thêm một lần; tín hiệu xã hội và điều hòa cảm xúc làm tăng giá trị tức thời của việc tiếp tục; còn infinite scroll hoặc autoplay có thể làm suy yếu những điểm dừng vốn giúp con người đánh giá lại hành vi.
Các cơ chế này có thể bổ trợ lẫn nhau. Người dùng mở ứng dụng theo thói quen, nhận được một nội dung thú vị, vuốt tiếp để tìm phần thưởng kế tiếp và không gặp một điểm kết thúc rõ ràng. Qua hàng loạt quyết định rất nhỏ, một phiên sử dụng có thể kéo dài đáng kể mà không cần tồn tại một quyết định duy nhất kiểu “tôi muốn dùng thêm một giờ”.
Vì thế, câu hỏi trọng tâm không chỉ là tại sao người ta muốn sử dụng thiết bị số, mà còn là điều gì xảy ra sau khi phiên sử dụng đã bắt đầu khiến hành vi tiếp tục tự duy trì.
Vì sao một người vẫn tiếp tục dù nội dung hiện tại không còn thú vị?
Vì lựa chọn thực tế thường không chỉ là “xem tiếp nội dung này” hoặc “dừng”. Trong các luồng nội dung liên tục, người dùng có thể bỏ qua nội dung không hấp dẫn với chi phí rất thấp và tìm nội dung kế tiếp. Khả năng nhận được phần thưởng ở lần tiếp theo có thể tiếp tục duy trì hành vi.
Thông báo có phải nguyên nhân chính khiến người dùng khó dừng không?
Không nhất thiết. Thông báo là một tín hiệu có thể kích hoạt hoặc kéo người dùng trở lại thiết bị, nhưng một phiên sử dụng đã bắt đầu vẫn có thể kéo dài khi không có thông báo nhờ thói quen, phần thưởng nội dung, sự mới lạ và thiếu tín hiệu dừng.
Infinite scroll có tự động khiến mọi người mất kiểm soát không?
Không. Nó nên được hiểu là một yếu tố cấu trúc làm giảm các điểm kết thúc tự nhiên, chứ không phải nguyên nhân đủ để mọi người mất kiểm soát. Ảnh hưởng thực tế còn phụ thuộc người dùng, mục đích sử dụng, nội dung và bối cảnh.
Vì sao “chỉ xem thêm một cái” dễ biến thành một phiên sử dụng dài?
Vì người dùng thường ra hàng loạt quyết định rất nhỏ thay vì quyết định ngay từ đầu sẽ sử dụng trong một khoảng thời gian dài. Mỗi thao tác kế tiếp có chi phí thấp, trong khi vẫn giữ khả năng đem lại nội dung hoặc phản hồi có giá trị. Khi chuỗi này lặp lại mà không gặp điểm dừng rõ ràng, tổng thời gian có thể vượt xa dự định ban đầu.
Khó dừng có phải lúc nào cũng là dấu hiệu nghiện không?
Không. Hành vi theo thói quen và việc sử dụng lâu hơn dự định có thể xảy ra mà chưa đủ cơ sở để kết luận nghiện. Việc đánh giá một vấn đề nghiêm trọng hơn cần xem xét mức mất kiểm soát, hậu quả và sự ảnh hưởng đến đời sống thay vì chỉ dựa vào một phiên sử dụng kéo dài.
