Quyền riêng tư số trong gia đình nên được hiểu thế nào?
- Quyền riêng tư số tồn tại ngay cả giữa những người thân
- Những phạm vi riêng tư nào cần được tôn trọng?
- Quyền riêng tư của trẻ em không giống quyền riêng tư tuyệt đối của người lớn
- Khi nào việc can thiệp vào quyền riêng tư có thể hợp lý?
- Đồng thuận trong gia đình phải cụ thể, không nên được suy đoán
- Gia đình có thể thiết lập ranh giới số như thế nào?
Phạm vi này có thể bao gồm điện thoại, máy tính, tài khoản mạng xã hội, email, tin nhắn, lịch sử tìm kiếm, vị trí, ảnh và video, dữ liệu sức khỏe, thông tin tài chính, mật khẩu cũng như nội dung một người đã chia sẻ riêng với người khác.
Điểm cốt lõi là quan hệ gia đình không tự động biến mọi dữ liệu cá nhân thành dữ liệu chung. Quyền riêng tư cũng không đồng nghĩa với quyền che giấu mọi hành vi. Khi xuất hiện nguy cơ an toàn thực tế, trách nhiệm chăm sóc hoặc nghĩa vụ pháp lý, một mức độ can thiệp có thể trở nên chính đáng. Vấn đề vì thế không nằm ở hai cực “được kiểm tra” hay “không được kiểm tra”, mà ở việc xác định ai được tiếp cận thông tin nào, vì lý do gì, đến mức nào và trong hoàn cảnh nào.
Cách hiểu này phù hợp với nguyên tắc rộng hơn về quyền riêng tư: Điều 17 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị bảo vệ cá nhân trước sự can thiệp tùy tiện hoặc trái pháp luật vào đời tư và thư tín. Với trẻ em, Công ước về Quyền trẻ em và hướng dẫn của Ủy ban Quyền trẻ em cũng đặt quyền riêng tư trong môi trường số trong khuôn khổ các quyền cần được tôn trọng và bảo vệ.
Quyền riêng tư số tồn tại ngay cả giữa những người thân
Sự thân thiết tạo ra mức độ chia sẻ cao hơn, nhưng chia sẻ không đồng nghĩa với từ bỏ quyền riêng tư. Một người có thể tự nguyện cho vợ hoặc chồng biết mật khẩu của một dịch vụ nhưng vẫn muốn giữ riêng cuộc trò chuyện với bạn bè. Một người con có thể cho cha mẹ biết mình sử dụng những nền tảng nào mà không có nghĩa cha mẹ mặc nhiên phải đọc toàn bộ tin nhắn.
Cơ chế quan trọng ở đây là quyền kiểm soát bối cảnh của thông tin. Khi một người gửi ảnh cho nhóm gia đình, họ đã đồng ý cho nhóm đó xem ảnh; điều đó không tự động tạo ra sự đồng ý để người khác đăng ảnh công khai lên mạng xã hội. Khi một thành viên chia sẻ vấn đề sức khỏe với người thân, việc tiết lộ tiếp cho họ hàng hoặc đăng lên môi trường số cũng là một quyết định khác.
Môi trường số làm ranh giới này trở nên quan trọng hơn vì thông tin có thể được sao chép, chuyển tiếp và lưu giữ lâu dài. UNICEF lưu ý rằng hoạt động trực tuyến tạo ra dấu vết số, và những nội dung đã chia sẻ có thể rất khó xóa hoàn toàn.
Vì vậy, câu hỏi thích hợp không phải là “người nhà thì có gì phải giấu?”, mà là: người sở hữu thông tin đã đồng ý cho việc tiếp cận hoặc sử dụng cụ thể này hay chưa?

Những phạm vi riêng tư nào cần được tôn trọng?
Trong gia đình, quyền riêng tư số có thể được nhìn qua một số lớp khác nhau nhưng liên kết chặt chẽ với nhau:
· Thiết bị cá nhân: Không tự ý mở điện thoại, máy tính hoặc thiết bị lưu trữ của thành viên khác chỉ vì có thể tiếp cận được
· Tài khoản và thông tin xác thực: Mật khẩu, mã PIN và mã xác thực không mặc nhiên phải chia sẻ; việc biết mật khẩu cũng không đồng nghĩa với quyền sử dụng tài khoản vào mọi mục đích
· Nội dung giao tiếp: Tin nhắn, email và cuộc trò chuyện riêng cần được phân biệt với nội dung đã chủ động chia sẻ cho cả gia đình
· Dữ liệu cá nhân: Vị trí, lịch sử duyệt web, hồ sơ sức khỏe, dữ liệu tài chính, danh bạ, ảnh và các thông tin nhạy cảm không nên bị thu thập hoặc theo dõi vượt quá nhu cầu hợp lý
· Hình ảnh và danh tính trực tuyến: Đăng ảnh, câu chuyện hoặc thông tin về thành viên khác nên tính đến sự đồng thuận, đối tượng có thể xem và hậu quả lâu dài
· Không gian tự chủ: Mỗi người cần một mức độ tự do thích hợp để giao tiếp, tìm kiếm thông tin, xây dựng quan hệ và hình thành bản sắc mà không luôn ở trong trạng thái bị giám sát
Những lớp này không tồn tại độc lập. Chẳng hạn, cài ứng dụng theo dõi vị trí vừa liên quan đến thiết bị, vừa liên quan đến dữ liệu cá nhân, đồng thời có thể ảnh hưởng đến cảm giác tự chủ của người bị theo dõi.
Trong bối cảnh Việt Nam, bảo vệ dữ liệu cá nhân cũng đã trở thành một lĩnh vực pháp lý độc lập rõ ràng hơn. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/1/2026. Tuy nhiên, việc xác định quyền và nghĩa vụ pháp lý trong một tình huống gia đình cụ thể vẫn cần căn cứ vào quan hệ giữa các bên, loại dữ liệu và hoàn cảnh xử lý; không nên đồng nhất mọi bất đồng về riêng tư trong gia đình với một vi phạm pháp luật.
Quyền riêng tư của trẻ em không giống quyền riêng tư tuyệt đối của người lớn
Đây là nơi dễ xuất hiện hai cách hiểu cực đoan. Một phía cho rằng cha mẹ có trách nhiệm nên được quyền kiểm tra toàn bộ hoạt động số của con. Phía còn lại cho rằng trẻ có quyền riêng tư nên cha mẹ hoàn toàn không được giám sát.
Cả hai cách hiểu đều bỏ qua sự phát triển dần của khả năng tự chủ.
Trẻ em có quyền riêng tư, kể cả trong môi trường số. Đồng thời, cha mẹ và người chăm sóc có trách nhiệm bảo vệ trẻ trước những nguy cơ mà trẻ chưa đủ khả năng tự nhận diện hoặc xử lý. Do đó, mức độ giám sát hợp lý cần thay đổi theo tuổi, mức trưởng thành, năng lực sử dụng công nghệ và mức độ rủi ro.
UNICEF khuyến nghị cha mẹ kết hợp các công cụ bảo vệ với việc phát triển năng lực số cho trẻ, đồng thời đối với trẻ lớn và thanh thiếu niên nên đưa trẻ vào quá trình ra quyết định về quyền riêng tư, lắng nghe quan điểm của trẻ và tăng dần trách nhiệm phù hợp với độ tuổi.
Điều đó tạo ra một nguyên tắc quan trọng: mục tiêu của giám sát nên là giúp trẻ dần có khả năng tự bảo vệ mình, chứ không phải duy trì việc giám sát tối đa vô thời hạn.
Với trẻ nhỏ, cha mẹ có thể cần trực tiếp cấu hình thiết bị, giới hạn ứng dụng hoặc kiểm soát một số hoạt động. Khi trẻ trưởng thành hơn, biện pháp phù hợp có thể chuyển từ kiểm tra trực tiếp sang quy tắc sử dụng, trao đổi về rủi ro và thống nhất trước những trường hợp nào cha mẹ cần can thiệp.
Khi nào việc can thiệp vào quyền riêng tư có thể hợp lý?
Quyền riêng tư không phải là một rào chắn khiến thành viên gia đình không được phản ứng trước nguy hiểm. Điểm cần phân biệt là can thiệp dựa trên nguy cơ cụ thể với giám sát thường xuyên chỉ vì muốn kiểm soát.
Ví dụ, nếu có dấu hiệu đáng tin cậy cho thấy một trẻ đang bị dụ dỗ, đe dọa, tống tiền, bắt nạt trực tuyến hoặc có nguy cơ gây tổn hại nghiêm trọng cho bản thân, trách nhiệm bảo vệ có thể tạo cơ sở mạnh hơn cho việc kiểm tra hoặc can thiệp. Ngược lại, đọc mọi tin nhắn hằng ngày chỉ vì “cha mẹ có quyền biết” khó được giải thích bằng cùng một lý do.
UNICEF cũng đặt an toàn và quyền riêng tư cạnh nhau: kiểm soát của cha mẹ là một công cụ bảo vệ, nhưng trẻ đồng thời cần được học cách sử dụng môi trường số một cách độc lập và có trách nhiệm.
Một cách đánh giá hữu ích là kiểm tra bốn yếu tố: mục đích, mức độ cần thiết, tính tương xứng và thời hạn. Nếu có thể giải quyết nguy cơ bằng biện pháp ít xâm phạm hơn, biện pháp đó thường phù hợp hơn. Nếu nguy cơ đã qua đi, việc giám sát tăng cường cũng không nên mặc nhiên tiếp tục.
Nguyên tắc tương tự có thể áp dụng giữa những người trưởng thành. Lo lắng cho vợ, chồng hoặc cha mẹ lớn tuổi không tự động tạo quyền đọc tin nhắn, kích hoạt theo dõi vị trí bí mật hay truy cập tài khoản của họ. Nếu cần chia sẻ vị trí hoặc quyền truy cập vì lý do sức khỏe, chăm sóc hoặc tình huống khẩn cấp, thỏa thuận minh bạch thường tạo ra ranh giới lành mạnh hơn việc giám sát ngầm.
Đồng thuận trong gia đình phải cụ thể, không nên được suy đoán
Một trong những hiểu nhầm phổ biến nhất là cho rằng người thân đã đồng ý một lần thì sự đồng ý đó áp dụng cho mọi hoạt động sau này.
Trên thực tế, phạm vi chia sẻ có thể rất khác nhau. Đồng ý chia sẻ vị trí trong một chuyến đi không đồng nghĩa với đồng ý bị theo dõi liên tục. Cho biết mật khẩu để xử lý một tình huống khẩn cấp không nhất thiết có nghĩa là trao quyền đọc toàn bộ lịch sử trò chuyện. Cho phép cha mẹ đăng một bức ảnh cũng không phải sự cho phép chung để đăng mọi ảnh trong tương lai.
Đặc biệt với hình ảnh và thông tin của trẻ, người lớn còn tạo ra dấu vết số thay cho một người chưa đủ khả năng tự quyết hoàn toàn về danh tính trực tuyến của mình. UNICEF khi bàn về “sharenting” nhấn mạnh việc bảo vệ quyền riêng tư của trẻ, tôn trọng quan điểm của trẻ và coi đây là cơ hội để dạy về sự đồng thuận.
Bởi vậy, một văn hóa riêng tư tốt trong gia đình không cần xây trên bí mật. Nó được xây trên sự báo trước, đồng thuận phù hợp, khả năng thay đổi quyết định và tôn trọng mục đích ban đầu của việc chia sẻ.
Gia đình có thể thiết lập ranh giới số như thế nào?
Ranh giới hiệu quả thường không xuất phát từ việc mọi thành viên phải dùng cùng một tiêu chuẩn riêng tư. Một người có thể thoải mái chia sẻ vị trí liên tục, trong khi người khác chỉ muốn chia sẻ khi đi xa. Điều cần thống nhất là cách ứng xử khi những lựa chọn đó khác nhau.
Gia đình có thể xác định trước những vấn đề như thiết bị nào được xem là cá nhân, trường hợp nào có thể sử dụng thiết bị của nhau, ảnh nào cần hỏi trước khi đăng, có sử dụng chia sẻ vị trí hay không, dữ liệu nào cha mẹ được xem đối với con và điều kiện nào cho phép can thiệp khẩn cấp.
Với trẻ em, các quy tắc nên thay đổi theo mức trưởng thành thay vì cố định trong nhiều năm. UNICEF khuyến nghị cha mẹ bắt đầu giáo dục về quyền riêng tư từ sớm, cùng trẻ xem các thiết lập riêng tư và dần trao thêm trách nhiệm khi trẻ có nhiều kinh nghiệm hơn.
Ranh giới số cũng cần có tính hai chiều. Cha mẹ yêu cầu con không công khai thông tin cá nhân nhưng lại đăng thường xuyên ảnh, vị trí hoặc câu chuyện riêng của con sẽ tạo ra một chuẩn mực mâu thuẫn. Tương tự, yêu cầu vợ hoặc chồng minh bạch toàn bộ tài khoản trong khi bản thân giữ quyền kiểm tra một chiều không còn đơn thuần là một quy tắc an toàn chung.
Mục tiêu hợp lý không phải là tạo ra một gia đình trong đó mọi người hoàn toàn tách biệt về dữ liệu, cũng không phải một gia đình không còn bất kỳ vùng riêng nào. Mục tiêu là chia sẻ đủ để chăm sóc và phối hợp với nhau nhưng không biến sự thân thiết thành quyền giám sát mặc định.
Quyền riêng tư số trong gia đình vì thế nên được hiểu như một ranh giới có điều kiện giữa sự tự chủ cá nhân và trách nhiệm đối với nhau. Mỗi thành viên vẫn có lợi ích chính đáng đối với thiết bị, tài khoản, giao tiếp, dữ liệu và hình ảnh của mình; quan hệ huyết thống hay hôn nhân không tự động xóa bỏ ranh giới đó.
Ranh giới có thể thay đổi khi xuất hiện trách nhiệm chăm sóc, hạn chế về năng lực hoặc nguy cơ an toàn thực tế, nhưng việc can thiệp cần gắn với một mục đích rõ ràng và giới hạn tương xứng. Với trẻ em, hướng đi phù hợp là vừa bảo vệ vừa tăng dần khả năng tự chủ; với người trưởng thành, đồng thuận và minh bạch nên là nền tảng chính.
Khi gia đình chuyển câu hỏi từ “tôi có quyền kiểm tra không?” sang “việc tiếp cận này có cần thiết, đã được thống nhất và có tương xứng với mục đích hay không?”, quyền riêng tư không còn đối lập với sự quan tâm. Nó trở thành một phần của cách các thành viên thể hiện sự tôn trọng và xây dựng niềm tin trong đời sống số.
