Môi trường số ảnh hưởng tâm lý trẻ em như thế nào?
- Tác động tâm lý phụ thuộc vào trải nghiệm số, không chỉ vào việc có dùng màn hình
- Nội dung số có thể định hình cảm xúc và cách trẻ nhìn nhận bản thân
- Tương tác trực tuyến có thể tạo cảm giác thuộc về hoặc trở thành nguồn áp lực xã hội
- Thói quen sử dụng ảnh hưởng qua giấc ngủ, sự chú ý và khả năng tự điều chỉnh
- Không phải trẻ nào cũng chịu tác động giống nhau
- Nên đánh giá môi trường số qua chức năng sống của trẻ
Điểm quan trọng vì thế không chỉ là trẻ dùng thiết bị bao lâu, mà còn là trẻ xem nội dung gì, tương tác với ai, sử dụng theo cách nào và việc sử dụng đó đang thay thế điều gì trong đời sống. National Academies of Sciences, Engineering, and Medicine của Hoa Kỳ kết luận năm 2024 rằng nghiên cứu hiện có không ủng hộ một kết luận đơn giản rằng mạng xã hội gây ra thay đổi sức khỏe thanh thiếu niên ở cấp độ dân số; những cơ chế và mức độ nhạy cảm khác nhau giữa từng người cần được xem xét riêng.
Tác động tâm lý phụ thuộc vào trải nghiệm số, không chỉ vào việc có dùng màn hình
Khái niệm “môi trường số” bao gồm nhiều trải nghiệm rất khác nhau: trò chuyện riêng với bạn bè, xem video, chơi game, đăng ảnh, đọc bình luận, theo dõi người nổi tiếng, tham gia cộng đồng hoặc liên tục lướt nội dung được thuật toán đề xuất. Gộp tất cả những hoạt động này thành một biến số “thời gian màn hình” dễ làm mất phần cơ chế thực sự tạo ra lợi ích hoặc rủi ro. National Academies lưu ý rằng các nền tảng cho phép những hành vi rất khác nhau và những hành vi đó có thể tạo ra hệ quả tâm lý rất khác nhau.
Điều này giải thích vì sao hai trẻ có cùng ba giờ sử dụng mạng xã hội mỗi ngày vẫn có thể có trải nghiệm hoàn toàn khác. Một em dành phần lớn thời gian nhắn tin với nhóm bạn thân và tham gia cộng đồng sở thích có thể nhận được cảm giác thuộc về. Một em khác trong cùng khoảng thời gian có thể liên tục xem nội dung ngoại hình lý tưởng hóa, kiểm tra lượt thích và đối diện bình luận công kích. Tổng số giờ giống nhau nhưng chất lượng phơi nhiễm và tương tác không giống nhau, nên tác động tâm lý cũng không thể được suy ra chỉ từ thời lượng.
Thời gian vẫn là một chỉ báo đáng quan tâm khi mức sử dụng trở nên lớn hoặc bắt đầu gây xáo trộn chức năng. U.S. Surgeon General dẫn một nghiên cứu cho thấy trẻ em và thanh thiếu niên sử dụng mạng xã hội hơn ba giờ mỗi ngày có nguy cơ gặp các vấn đề sức khỏe tâm thần, bao gồm triệu chứng trầm cảm và lo âu, cao khoảng gấp đôi. Tuy nhiên, đây là mối liên hệ thống kê, không nên được diễn giải thành một “ngưỡng gây bệnh” áp dụng cho mọi trẻ; National Academies đồng thời cảnh báo rằng phần lớn nghiên cứu trong lĩnh vực này cho thấy liên hệ hơn là chứng minh quan hệ nhân quả.

Nội dung số có thể định hình cảm xúc và cách trẻ nhìn nhận bản thân
Một trong những con đường tác động rõ nhất là nội dung trẻ liên tục tiếp nhận. Trẻ không chỉ nhìn thấy thông tin; các em còn dùng thông tin đó để hình thành chuẩn mực về ngoại hình, mức độ nổi tiếng, lối sống, thành công và vị trí của bản thân so với người khác. Trong giai đoạn đang phát triển bản sắc cá nhân, những so sánh này có thể mang ý nghĩa tâm lý lớn hơn so với cùng một nội dung ở người trưởng thành.
So sánh xã hội không phải lúc nào cũng bất lợi. Việc nhìn thấy một người tương đồng vượt qua khó khăn có thể tạo động lực hoặc giúp trẻ khám phá bản sắc. Vấn đề xuất hiện nhiều hơn khi trẻ thường xuyên thực hiện “so sánh hướng lên” với những hình ảnh được chọn lọc, chỉnh sửa hoặc thể hiện cuộc sống có vẻ hấp dẫn hơn thực tế. National Academies tổng hợp các nghiên cứu cho thấy so sánh tiêu cực về ngoại hình có liên quan với triệu chứng trầm cảm ở một số thanh thiếu niên, đặc biệt là trẻ dễ bị ảnh hưởng bởi đánh giá ngoại hình; trong một số nghiên cứu, yếu tố liên quan mạnh hơn lại là kiểu so sánh, không đơn thuần là thời gian sử dụng mạng xã hội.
Nội dung tập trung mạnh vào ngoại hình cũng có thể làm tăng sự chú ý quá mức đến cơ thể. U.S. Surgeon General cho biết trong một khảo sát thanh thiếu niên 13–17 tuổi, 46% nói rằng mạng xã hội khiến họ cảm thấy tệ hơn về hình ảnh cơ thể, trong khi 40% nói không tốt hơn cũng không tệ hơn và 14% nói cảm thấy tốt hơn. Con số này cho thấy tác động không đồng nhất, nhưng đồng thời chỉ ra rằng nội dung liên quan ngoại hình là một vùng rủi ro cần được chú ý.
Ở chiều tích cực, môi trường số cũng có thể cung cấp nội dung khẳng định bản sắc, nguồn thông tin hữu ích và cộng đồng hỗ trợ mà trẻ khó tìm thấy trong môi trường trực tiếp. National Academies ghi nhận khả năng tạo kết nối và cộng đồng, đặc biệt với một số nhóm trẻ bị thiểu số hóa hoặc khó tìm người có trải nghiệm tương đồng trong đời sống ngoại tuyến. Vì vậy, loại bỏ toàn bộ nội dung số không đồng nghĩa với loại bỏ toàn bộ rủi ro mà không làm mất lợi ích.
Tương tác trực tuyến có thể tạo cảm giác thuộc về hoặc trở thành nguồn áp lực xã hội
Môi trường số là môi trường xã hội chứ không chỉ là nơi tiêu thụ nội dung. Tin nhắn, bình luận, lượt thích, phản hồi, nhóm bạn và cộng đồng trực tuyến đều có thể tác động đến cảm giác được chấp nhận của trẻ. National Academies cho biết kết nối với bạn bè và gia đình là một trong những chức năng quan trọng mà thanh thiếu niên gắn với mạng xã hội, và khả năng duy trì kết nối là một lợi ích tiềm năng đáng kể.
Dữ liệu HBSC 2022 do WHO/Europe công bố cũng minh họa tính hai mặt này. Trong gần 280.000 người trẻ 11, 13 và 15 tuổi tại 44 quốc gia và vùng lãnh thổ, 11% có dấu hiệu sử dụng mạng xã hội có vấn đề. Tuy vậy, những thanh thiếu niên sử dụng nhiều nhưng không thuộc nhóm sử dụng có vấn đề lại báo cáo mức hỗ trợ từ bạn bè và kết nối xã hội mạnh hơn. Điều này cho thấy tần suất cao và trải nghiệm có hại không phải là hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất.
Rủi ro tăng lên khi tương tác chuyển thành bắt nạt trực tuyến, quấy rối, loại trừ khỏi nhóm, lan truyền hình ảnh riêng tư hoặc liên tục đánh giá nhau bằng các chỉ số công khai. Khác với một xung đột chỉ xảy ra tại trường học, tương tác số có thể theo trẻ về nhà và tiếp tục xuất hiện trên thiết bị cá nhân. U.S. Surgeon General vì vậy khuyến nghị trẻ báo cho người lớn đáng tin cậy khi gặp bắt nạt hoặc lạm dụng trực tuyến, đồng thời khuyến nghị gia đình và nền tảng có cơ chế xử lý những tương tác gây hại.
Tuy nhiên, không nên mặc định mọi xung đột trực tuyến đều tạo ra một rối loạn tâm lý. Mức ảnh hưởng còn phụ thuộc vào tính nghiêm trọng, thời gian kéo dài, sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình, trạng thái tâm lý trước đó cũng như khả năng rời khỏi môi trường gây áp lực. Chính sự khác biệt giữa các cá nhân là một trong những lý do nghiên cứu khó đưa ra một kết luận duy nhất cho toàn bộ trẻ em và thanh thiếu niên.
Thói quen sử dụng ảnh hưởng qua giấc ngủ, sự chú ý và khả năng tự điều chỉnh
Một tác động quan trọng khác không đến trực tiếp từ nội dung mà từ những hoạt động bị môi trường số lấn chỗ. Khi sử dụng thiết bị kéo dài đến giờ ngủ, chen vào thời gian vận động, học tập hoặc tương tác trực tiếp, ảnh hưởng tâm lý có thể xuất hiện thông qua sự thay đổi của toàn bộ nhịp sinh hoạt. National Academies đặc biệt lưu ý rằng mạng xã hội có thể thay thế thời gian dành cho ngủ, vận động, học và sở thích khác; thiếu ngủ lại có quan hệ với rối loạn khí sắc, vấn đề chú ý và nhiều kết quả sức khỏe bất lợi.
Đây cũng là lý do việc hỏi “trẻ dùng bao nhiêu giờ?” chưa đủ. Một giờ sử dụng sau giờ học, sau khi trẻ đã vận động và hoàn thành sinh hoạt có ý nghĩa khác với một giờ kéo dài đến khuya và liên tục làm gián đoạn giấc ngủ. Cần xem thời điểm, khả năng tự dừng và phần đời sống bị thay thế. Cách đánh giá này phù hợp với khuyến nghị của các cơ quan chuyên môn rằng ranh giới sử dụng nên bảo vệ các hoạt động ngoại tuyến quan trọng thay vì chỉ dựa vào một con số thời lượng duy nhất.
Khả năng gây xao nhãng cũng đáng chú ý trong giai đoạn trẻ đang phát triển năng lực kiểm soát chú ý. National Academies cho rằng các đặc tính gây phân tâm của môi trường mạng có thể xung đột với quá trình hình thành khả năng duy trì tập trung và ức chế yếu tố gây nhiễu. Tuy nhiên, báo cáo cũng lưu ý rằng khó tách riêng tác động của mạng xã hội khỏi tác động rộng hơn của việc đọc trên màn hình, chuyển đổi tác vụ và những hình thức đa nhiệm khác.
Khi trẻ ngày càng khó kiểm soát việc sử dụng, bỏ các hoạt động khác hoặc tiếp tục dùng bất chấp hậu quả, vấn đề không còn đơn thuần là “dùng nhiều”. WHO định nghĩa sử dụng mạng xã hội có vấn đề bằng một mẫu hành vi mang đặc điểm giống nghiện, gồm khó kiểm soát, khó chịu khi không sử dụng, bỏ bê hoạt động khác và gặp hậu quả tiêu cực trong đời sống. Trong dữ liệu HBSC 2022, tỷ lệ này là 11%, tăng từ 7% năm 2018.
Không phải trẻ nào cũng chịu tác động giống nhau
Một trong những hiểu nhầm phổ biến nhất là coi môi trường số như một tác nhân có “liều lượng” giống nhau đối với mọi trẻ. Trên thực tế, bằng chứng cho thấy cùng một trải nghiệm có thể tác động khác nhau tùy tuổi, mức nhạy cảm với so sánh xã hội, sức khỏe tâm thần sẵn có, vị trí trong nhóm bạn, quan hệ gia đình và môi trường sống. WHO năm 2025 nhấn mạnh rằng người trẻ dễ tổn thương có xu hướng chịu các ảnh hưởng tiêu cực một cách không cân xứng.
Mối quan hệ cũng có thể chạy theo cả hai hướng. Một trẻ đang cô đơn hoặc có triệu chứng trầm cảm có thể tìm đến môi trường số nhiều hơn; sau đó trải nghiệm trực tuyến lại có thể làm giảm hoặc làm tăng khó khăn sẵn có. National Academies ghi nhận rằng các nghiên cứu theo thời gian về mạng xã hội và cảm giác buồn thường cho thấy hiệu ứng nhỏ hoặc không nhất quán, trong khi một số bằng chứng gợi ý quan hệ vòng tròn giữa triệu chứng trầm cảm và cách sử dụng mạng xã hội.
Điều này đặc biệt quan trọng khi diễn giải các con số thống kê. Việc nhóm dùng nhiều có tỷ lệ lo âu hoặc trầm cảm cao hơn không tự động chứng minh rằng thời gian sử dụng là nguyên nhân duy nhất. Các yếu tố gia đình, kinh tế-xã hội, quan hệ bạn bè hoặc khó khăn tâm lý tồn tại trước đó đều có thể đồng thời ảnh hưởng đến cả hành vi trực tuyến và sức khỏe tâm thần. National Academies vì vậy kết luận thận trọng rằng bằng chứng hiện tại chưa chứng minh mạng xã hội gây thay đổi sức khỏe thanh thiếu niên ở cấp độ dân số, dù một số đặc tính và cách sử dụng rõ ràng có khả năng gây hại cho một số người trẻ.
Ngược lại, một số trẻ có thể hưởng lợi nhiều hơn từ môi trường số. Những em khó tìm được cộng đồng phù hợp ở môi trường trực tiếp có thể nhận hỗ trợ xã hội, tìm người cùng trải nghiệm hoặc có không gian thể hiện bản thân. Bởi vậy, mục tiêu hợp lý không phải là giả định mọi trải nghiệm số đều xấu, mà là xác định trẻ nào đang gặp trải nghiệm nào, trong điều kiện nào và hệ quả thực tế là gì.
Nên đánh giá môi trường số qua chức năng sống của trẻ
Một dấu hiệu có giá trị hơn việc chỉ đếm số giờ là xem môi trường số có đang làm suy giảm chức năng sống hay không. Khi trẻ vẫn ngủ đủ, duy trì học tập, vận động, quan hệ trực tiếp, có thể tự dừng và phần lớn trải nghiệm trực tuyến mang tính hỗ trợ, thời gian sử dụng tương đối cao chưa tự động đồng nghĩa với vấn đề. WHO thậm chí ghi nhận nhóm sử dụng mạng xã hội nhiều nhưng không có đặc điểm sử dụng có vấn đề có thể báo cáo kết nối bạn bè tốt hơn.
Ngược lại, cần chú ý hơn khi việc sử dụng ngày càng khó kiểm soát, liên tục lấn giờ ngủ, trẻ từ bỏ những hoạt động trước đây từng quan tâm, tâm trạng thay đổi rõ sau khi lên mạng hoặc trẻ thường xuyên đối diện bắt nạt, áp lực ngoại hình và nội dung gây căng thẳng. Đây không phải là các dấu hiệu đủ để tự chẩn đoán một rối loạn tâm thần, nhưng chúng giúp xác định rằng cần xem lại nội dung, tương tác và thói quen, thay vì chỉ áp dụng một lệnh cấm chung.
Với gia đình, cách tiếp cận thực tế là thiết lập ranh giới bảo vệ giấc ngủ và hoạt động ngoại tuyến, duy trì những thời điểm hoặc không gian không thiết bị, trao đổi thường xuyên về trải nghiệm trên mạng và tạo điều kiện để trẻ báo cáo những tình huống gây khó chịu mà không sợ bị phán xét. U.S. Surgeon General khuyến nghị xây dựng kế hoạch sử dụng truyền thông trong gia đình, tạo vùng không công nghệ, khuyến khích quan hệ trực tiếp và người lớn làm mẫu cho hành vi số có trách nhiệm.
Quan trọng hơn, việc điều chỉnh nên nhắm đúng nguyên nhân. Nếu vấn đề là thức khuya, cần bảo vệ giấc ngủ; nếu là so sánh ngoại hình, cần xem lại loại nội dung và tài khoản trẻ theo dõi; nếu là bắt nạt, cần xử lý tương tác và bảo vệ trẻ; nếu trẻ dùng môi trường số để tìm hỗ trợ vì đang có khó khăn tâm lý từ trước, chỉ cắt thiết bị có thể không giải quyết nguyên nhân. Cách tiếp cận theo cơ chế phù hợp hơn với bằng chứng hiện tại về tính đa dạng và hai chiều của mối quan hệ giữa môi trường số và sức khỏe tâm thần.
Môi trường số có thể ảnh hưởng đến tâm lý trẻ em và thanh thiếu niên, nhưng tác động không nằm ở một yếu tố đơn lẻ như “màn hình” hay một con số thời gian cố định. Nội dung trẻ tiếp xúc có thể định hình cảm xúc và hình ảnh bản thân; tương tác có thể tạo kết nối hoặc gây tổn thương; thói quen sử dụng có thể hỗ trợ đời sống hoặc lấn át giấc ngủ, chú ý và các hoạt động ngoại tuyến. Mức ảnh hưởng còn thay đổi theo từng trẻ và có thể diễn ra theo hai chiều giữa trạng thái tâm lý và hành vi sử dụng công nghệ.
Vì vậy, khi đánh giá môi trường số và tâm lý trẻ em, câu hỏi hữu ích nhất không chỉ là “trẻ dùng bao lâu?”, mà là “trẻ đang trải nghiệm điều gì trên đó, việc sử dụng đang ảnh hưởng thế nào đến cảm xúc và chức năng hằng ngày, và điều gì cần được điều chỉnh?” Cách nhìn này vừa nhận diện được những rủi ro thực sự, vừa tránh quy kết mọi khó khăn tâm lý của trẻ cho công nghệ khi bằng chứng khoa học hiện nay chưa cho phép một kết luận đơn giản như vậy.
